tổ viên

tổ viên

Tổ viên của đội bóng đang cùng nhau tập luyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một tổ: "tổ viên" chỉ người thuộc về một tổ chức nhỏ, như tổ sản xuất, tổ học tập, tổ dân phố, hoặc tổ trong một đội nhóm.
    • Người tham gia vào tổ chức cơ sở: Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc sinh hoạt tập thể, nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong một đơn vị nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổ viên tổ 2 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. (Các thành viên của tổ 2 đã làm tốt công việc được phân công.)
    • Mỗi tổ viên trong tổ học tập đều trách nhiệm giúp đỡ nhau. (Mỗi người tham gia tổ học tập phải hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ viên tổ dân phố": thành viên của một tổ dân cư trong khu phố.

    • Các tổ viên tổ dân phố họp bàn về kế hoạch vệ sinh môi trường. (Các thành viên tổ dân phố thảo luận kế hoạch dọn dẹp vệ sinh.)
  • "tổ viên tổ sản xuất": công nhân trong một tổ sản xuất tại nhà máy hoặc xí nghiệp.

    • Anh ấy tổ viên tổ sản xuất số 1, chuyên lắp ráp linh kiện. (Anh ấy thành viên tổ sản xuất số 1, chuyên lắp ráp linh kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ trưởng (danh từ): người đứng đầu, quản lý một tổ.

    • Tổ trưởng phân công nhiệm vụ cho các tổ viên. (Người quản lý tổ giao việc cho các thành viên.)
  • Thành viên (danh từ): người thuộc về một nhóm, tổ chứcnghĩa rộng hơn "tổ viên".

    • Tất cả thành viên trong câu lạc bộ đều quyền bầu cử. (Mọi người trong câu lạc bộ đều quyền bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Đội viên: thành viên của một đội (thường dùng trong thể thao hoặc tổ chức thanh niên).
  • Nhóm viên: người trong một nhóm nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Tổ viên gắn kết: các thành viên trong tổ sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau.
    • Nhờ tinh thần tổ viên gắn kết, tổ đã đạt năng suất cao. (Nhờ sự đoàn kết của các thành viên, tổ đã đạt hiệu quả làm việc tốt.)

Từ chứa "tổ viên"